Mục lục
- HỘI AN – NƠI THỜI GIAN BIẾT Ở LẠI
- ĐÊM RẰM VÀ NHỮNG BÀN THỜ LẶNG LẼ
- ĂN MỘT BỮA PHỐ, ĐI MỘT VÒNG LÀNG
- DÒNG NƯỚC ĐI QUA NHỮNG KÝ ỨC
HỘI AN – NƠI THỜI GIAN BIẾT Ở LẠI
Hội An vào một buổi sớm nắng không gắt, trời lửng lơ như còn ngái ngủ, con sông Hoài nằm im như một dải lụa cũ, phơi ra bao nhiêu lớp phù sa. Tôi bước không vội, như sợ làm động đến cái không khí trầm mặc đang phủ kín từng mái ngói rêu phong, từng bức tường vàng loang lổ. Nơi mà mỗi viên gạch, mỗi cánh cửa đều như có thể lên tiếng nếu mình chịu lắng nghe.
Hội An không phải là một thành phố để nhìn, mà là một nơi để chạm vào bằng cảm giác. Ở đó, lịch sử không nằm yên trong sách, mà len lỏi vào từng hơi thở. Tôi đi giữa những con phố mà thấy như đang đi giữa một cuộc gặp gỡ kéo dài mấy trăm năm. Nơi người Việt, người Hoa, người Nhật, rồi cả những bóng dáng phương Tây xa xôi đã từng ghé lại, dựng lên, rồi để lại một thứ gì đó khiến người ta chỉ có thể cảm.
Kiến trúc ở đây vì vậy mà lạ lắm. Không thuần một kiểu, không cố định một khuôn. Nó giống như một người đã sống đủ lâu để mang trong mình nhiều lớp ký ức, mỗi lớp lại in dấu một thời. Những căn nhà vừa mang dáng dấp Á Đông, mái ngói âm dương trầm tĩnh, lại vừa có chút gì đó thoáng đạt của phương Tây, như một nhịp thở mở ra. Những hội quán, đình chùa, miếu mạo đứng cạnh nhau mà không tranh giành, không lấn át, như thể mọi khác biệt ở đây đều đã học được cách chung sống từ rất lâu rồi.
Tôi ghé đến những ngôi chùa, đền, miếu, nơi mà người ta không chỉ đến để cầu xin, mà còn để giữ lại một mối liên hệ vô hình với quá khứ. Hội An từng là một trung tâm Phật giáo lớn của Đàng Trong, điều đó không cần ai nói, chỉ cần bước vào không gian ấy là đủ hiểu. Những ngôi chùa, dù đã qua bao lần trùng tu, thay đổi, vẫn giữ được một thứ gì đó rất riêng. Một sự tĩnh lặng có chiều sâu, không ồn ào mà thấm dần, như nước thấm vào đất.
Chùa Chúc Thánh, được nhắc đến như ngôi chùa sớm nhất từ năm 1454, không còn nguyên vẹn dáng hình xưa, nhưng lại giữ được cái hồn. Tôi đứng đó, nhìn những pho tượng, những bia ký, mà thấy như mình đang đứng giữa một dòng chảy không dứt. Nơi tôn giáo không tách rời đời sống, mà hòa vào, nâng đỡ, và đôi khi cũng chịu đựng cùng những biến động của con người.
Rồi tôi đi đến miếu Quan Công, người ta quen gọi là Chùa Ông. Ngôi miếu nằm ngay trung tâm, đỏ rực, vững chãi, như một điểm tựa tinh thần cho cả khu phố. Tôi bước qua cánh cửa lớn, nhìn thấy tượng Quan Công ngồi đó. Mặt đỏ, râu dài, ánh mắt nghiêm nghị. Có một điều lạ là, dù biết ông là một nhân vật lịch sử, một vị tướng thời Tam Quốc, nhưng khi đứng trước tượng, tôi không còn nghĩ đến lịch sử nữa, mà nghĩ đến niềm tin. Người ta thờ ông không chỉ vì ông giỏi, mà vì ông “giữ được mình” giữa bao nhiêu cám dỗ. Một con người mà “danh lợi không đổi lòng, giàu sang không dâm loạn, nghèo hèn không nhụt chí, oai vũ không khuất phục”. Những lời đó, nghe thì quen, nhưng nghĩ kỹ lại, có mấy ai làm được? Có lẽ vì vậy mà ông trở thành thần. Không phải vì ông hoàn hảo, mà vì ông đã cố giữ một điều gì đó rất khó giữ
.

Miếu Quan Công. Photo: Trung tâm bảo tồn di sản văn hóa thế giới Hội An
Tôi tiếp tục đến hội quán, với không gian mang đậm dấu ấn của người Hoa. Hội quán Phúc Kiến là nơi tôi dừng lại lâu nhất. Có cái gì đó rực rỡ, linh thiêng. Những cột đỏ, mái cong, những chi tiết chạm trổ cầu kỳ, như đang kể lại một hành trình dài của những con người rời quê hương, mang theo tín ngưỡng, ký ức, và cả nỗi nhớ. Ở đó, Thiên Hậu Thánh Mẫu được thờ như một người mẹ của biển. Tôi đứng trước tượng bà, nghe câu chuyện về Lâm Mặc Nương. Người con gái cứu cha giữa sóng dữ, mà tự nhiên thấy lòng mình chùng xuống. Người ta đi biển, đối mặt với cái chết mỗi ngày, nên họ cần một niềm tin. Và niềm tin ấy, qua thời gian, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống.
Đi sâu hơn một chút, tôi tìm đến những nhà thờ tộc. Không ồn ào như hội quán, không rực rỡ như miếu, nhà thờ tộc mang một vẻ trầm lặng rất riêng. Ở đây, người ta không thờ thần, mà thờ chính những người đã sinh ra mình. Tôi bước vào một ngôi nhà thờ họ, nhìn thấy những chiếc hộp gỗ chứa di vật, tiểu sử của từng người trong dòng tộc, mà thấy thời gian như được xếp lại, ngay ngắn, có trật tự. Một chi tiết làm tôi nhớ là phía sau của một nhà thờ, có một khoảng đất để chôn nhau của những đứa trẻ mới sinh. Và trên đó, có một cây khế. Tôi không biết tại sao, nhưng hình ảnh đó làm tôi xúc động. Có lẽ vì nó nhắc tôi nhớ rằng, con người dù đi xa đến đâu, vẫn cần một nơi để quay về, dù chỉ là trong ký ức.
Đến trưa, tôi đến Chùa Cầu. Nó được trùng tu cho giống cái cũ. Tôi tựa người vào lan can, nhìn dòng nước trôi lặng lẽ. Cây cầu không lớn, chỉ khoảng 18 mét, nhưng lại mang trên mình quá nhiều lớp nghĩa. Nhật Bản, Trung Hoa, Việt Nam như hòa vào nhau trong một cấu trúc “thượng gia hạ kiều”, vừa là cầu, vừa là nhà, lại là nơi thờ tự. Người ta kể nhiều câu chuyện về cây cầu: “Nào là thủy quái, nào là năm Thân năm Tuất…” Tôi không quan tâm lắm chuyện có thực hay không? Điều tôi thấy rõ hơn là: cây cầu này giống như chính Hội An, một sự nối kết. Không chỉ nối hai bờ, mà nối những nền văn hóa, những thời đại, những con người.

Chùa Cầu. Author: User dalbera on Flickr, via wiki commons
Đứng đó, tôi nghĩ về Hội An, một nơi vừa đa dạng, lại bình dị. Không như Huế với vẻ uy nghi của cung đình, Hội An mang một cái gì đó gần gũi hơn, đời hơn. Văn hóa ở đây không nằm trên cao, mà nằm trong từng bữa ăn, từng lễ hội, từng cách người ta thắp một nén nhang trong nhà. Tín ngưỡng ở Hội An cũng vậy. Người ta thờ đủ thứ. Từ tổ tiên, Ngũ tự gia đường, đến Quan Công, Thiên Hậu, Phật. Nhưng điều lạ là, đều tồn tại song song, không xung đột. Có lẽ vì người ta không quá quan trọng việc “đúng sai”, mà quan trọng là việc “có chỗ để tin”. Có thể cái làm nên Hội An không phải chỉ là công trình cổ, mà là cách con người ở đây giữ gìn được sự cân bằng: giữa cũ và mới, giữa khác biệt và hòa hợp, giữa niềm tin và đời sống.
Chiều xuống, ánh đèn lồng lại bắt đầu lên, phố cổ như khoác thêm một lớp áo khác: lung linh. Tôi rời phố về chỗ nghỉ tạm, lòng không nặng, cũng không nhẹ, chỉ là thấy mình vừa đi thoáng qua một nơi mà thời gian không trôi theo cách bình thường. Và tôi tự hỏi, không biết rồi đây, khi mọi thứ đổi thay nhanh quá, liệu những nơi như Hội An còn giữ được bao nhiêu phần của chính mình. Hay rồi cũng sẽ trở thành một ký ức, giống như những câu chuyện mà người ta vẫn kể, nhưng không còn ai thật sự sống trong đó nữa.

Đêm trên Sông Hoài, Hội An. Photo: Pixabay ĐÊM RẰM VÀ NHỮNG BÀN THỜ LẶNG LẼ
Tôi lại đến, vẫn là những con đường cũ, mà sao mỗi vòng chân lại mở ra thêm một lớp suy nghĩ khác, như thể Hội An không cho mình đi ngang, mà bắt mình đi sâu vô cái cách người ta tin, người ta thờ, người ta sống với những điều vô hình mà lại bền chặt hơn cả những mái nhà ngói cũ.
Tôi đi ngang qua một căn nhà cổ cửa hé mở, thấy bên trong ánh nhang khói bay lên mỏng mảnh, không gian im lìm. Tự nhiên tôi nhớ đến cái chuyện thờ cúng ở đây. Không phải chỉ là tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên quen thuộc như bao miền quê khác, mà còn có cái gọi là Ngũ tự gia đường. Nghe qua tưởng xa xôi, mà nghĩ kỹ thì lại gần gũi đến lạ. Người Hội An tin rằng, “nước có vua, nhà có chủ”, mà cái chủ đó không phải lúc nào cũng là người sống. Năm vị thần, nào là thần Bếp, thần Giếng, thần Cổng, Tiên sư bổn mạng, rồi Cửu thiên huyền. Họ chia nhau giữ từng góc nhỏ trong đời sống một gia đình. Không phải là những điều cao siêu, mà là những thứ rất đời: cái bếp nấu ăn, cái giếng múc nước, cái cổng ra vô. Tôi đứng đó, nghĩ hoài, thấy cái cách người xưa đặt niềm tin cũng thiệt thà lắm. Họ không cần thần linh ở đâu xa, họ đặt thần ngay chỗ mình sống, mình chạm mỗi ngày.
Tôi thấy nhà ở đây, bàn thờ chính thường đặt giữa nhà trang nghiêm. Nhưng nhìn kỹ thì mỗi vị thần lại có chỗ riêng: Táo quân ở bếp, thần cổng ở ngoài cửa, thần giếng thì gần miệng giếng. Như thể niềm tin ở đây không gom lại thành một chỗ, mà rải ra, len lỏi, bám theo từng sinh hoạt thường ngày. Tôi tự hỏi, có phải vì vậy mà khiến người ta sống kỹ hơn, vì làm gì cũng có cảm giác “có ai đó đang nhìn”?
Rồi tôi lại nghĩ xa hơn một chút. Ở Hội An, người ta theo nhiều đạo lắm: Phật giáo, Công giáo Rôma, Tin Lành, Cao Đài, mà lạ là, không thấy ai tranh phần đúng sai. Phật giáo vẫn đông nhất, nhưng không phải ai theo Phật cũng “thuần” Phật. Có những gia đình không quy y, mà vẫn thờ Phật Bà Quan Âm, vẫn ăn chay, tụng niệm. Có nhà còn dành riêng một gian rộng chỉ để thờ Thích Ca Mâu Ni, đặt bàn thờ cao hơn cả bàn thờ tổ tiên. Như một cách âm thầm phân định đâu là chỗ của cõi đời, đâu là chỗ của cõi tâm. Tôi đứng trước một gian thờ như vậy. Không dám nói lớn. Có cái gì đó rất nhẹ, lại rất sâu. Niềm tin ở đây không cần giải thích, chỉ cần hiện diện
.
Nhưng rồi, đi thêm vài bước, tôi lại gặp một hình ảnh mạnh hơn, sắc hơn. Đó là Quan Công. Ở Hội An, ông không chỉ là một vị tướng trong sách sử, mà là một vị thần sống trong từng căn nhà, từng tiệm buôn. Người ta thờ ông như thờ một người giữ chữ tín, giữ nghĩa khí, giữ cái thẳng thắn giữa một đời buôn bán dễ đổi thay. Tôi nhớ cái cảm giác hôm qua đứng trong một ngôi miếu của người Hoa, nhìn tượng ông: mặt đỏ, mắt sâu, râu dài, mà thấy như đang đối diện với một câu hỏi: sống sao cho khỏi lệch? Người ta tin ông không phải vì ông không sai, mà vì ông dám giữ cái đúng tới cùng. Có lẽ vì vậy mà ở một nơi từng là thương cảng, từng đầy những cuộc giao kèo, người ta cần một vị thần như vậy, để nhắc mình đừng trượt.
Rồi tôi rẽ vào một hội quán, nơi người Hoa tụ lại, giữ lấy những gì họ mang theo từ quê cũ. Ở đó, tôi lại gặp Thiên Hậu Thánh Mẫu, bà mẹ của biển, người mà dân đi biển gọi tên mỗi khi sóng nổi lên. Câu chuyện về bà, tôi nghe nhiều lần, lại nghe lần nữa, mà vẫn thấy như mới. Một cô gái tên Lâm Mặc Nương, sinh ra ở Phúc Kiến, từ nhỏ đã khác người. Không khóc, không ồn, mà lại nhìn thấy được những điều người khác không thấy. Bà cứu cha giữa cơn bão, nhưng không giữ được ông, chỉ cứu được hai người anh. Cái chi tiết đó, tôi nghĩ hoài. Có lẽ chính cái “không cứu được hết” đó mới làm nên một vị thần gần gũi. Vì thần mà cũng bất lực, thì mới hiểu được nỗi bất lực của con người. Sau này, bà được phong là thần, được thờ khắp nơi, từ Trung Quốc sang Việt Nam, rồi lan ra cả Nhật Bản, Đài Loan. Hơn một ngàn năm trôi qua, mà người ta vẫn gọi tên bà khi ra biển. Tôi đứng trong hội quán, nhìn khói nhang bay lên, tự nhiên thấy một điều: niềm tin không cần đúng sai, chỉ cần đủ lâu.
Không chỉ có vậy, mỗi cộng đồng ở Hội An lại giữ một vị thần riêng. Người Hải Nam thờ 108 vị Chiêu Ứng, là những người chết giữa biển, được phong thần. Người Triều Châu thờ Mã Viện là một vị tướng là anh hùng trong sử Trung Hoa, lại là cái tên gợi nhiều suy nghĩ khi nhắc đến lịch sử Việt Nam, nhất là câu chuyện khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Tôi đứng đó, lòng có chút lấn cấn. Cùng một con người, mà ở nơi này là thần, nơi kia là ký ức đau. Nhưng rồi tôi lại nghĩ, có lẽ Hội An không chọn cách phán xét, mà chọn cách giữ lại. Giữ cả những điều không dễ chịu, như một phần của sự thật.
Chiều xuống dần, tôi đi ra phía sông, nghe đâu đó tiếng trống, tiếng người gọi nhau ngày mai chuẩn bị lễ. Tôi lại nhớ đến những lễ hội ở đây, không phải kiểu phô diễn, mà là những dịp để cộng đồng tụ lại, nhắc nhau nhớ. Lễ đình làng, lễ rước thành hoàng, rồi lễ Long Chu. Cái lễ mà người ta làm một chiếc thuyền hình rồng, rước đi, rồi đốt, thả trôi, như gửi hết bệnh tật, xui rủi ra biển. Tôi tưởng tượng cảnh đó, thấy vừa thiêng, vừa buồn. Đốt đi một chiếc thuyền, có khi cũng là đốt đi một nỗi sợ.
Ở những làng chài, người ta cũng đua ghe, hát bả trạo, rồi làm lễ tế cá Ông. Loài cá mà họ tin đã cứu người giữa biển. Tôi nghe kể, mỗi khi cá Ông dạt vào bờ, người ta chôn cất đàng hoàng, như chôn một người thân. Ở vùng biển tôi lớn lên, ngư dân cũng làm giống như thế. Tôi không biết nên gọi đó là mê tín hay là lòng biết ơn. Nhưng tôi thấy, nếu một niềm tin làm cho con người sống tử tế hơn, thì nó đáng được giữ.
Đêm xuống, tôi quay lại phố cổ, thì ra hôm nay lại đúng dịp rằm. Đèn điện tắt hết, chỉ còn ánh trăng và đèn lồng. Tôi đi giữa dòng người, mà thấy như đang đi giữa một thế kỷ khác. Tiếng bài chòi vang lên đâu đó, tiếng cười, tiếng gọi, rồi ánh đèn trôi theo dòng nước. Tôi nhớ đến một cái tên: Kazimierz Kwiatkowski, người đã góp phần giữ lại những thứ này. Một người từ xa đến, mà lại hiểu được giá trị của cái “cũ” hơn nhiều người ở trong đó.
Nghĩ cũng lạ.
ĂN MỘT BỮA PHỐ, ĐI MỘT VÒNG LÀNG
Tôi lại bước vào phố cổ, giữa dòng người chen vai, nghe tiếng giày dép lẫn vào tiếng nói cười đủ thứ giọng. Người ta đến đây rất đông. Đông như một phiên chợ kéo dài bất tận. Khách ta, khách Tây, ai cũng háo hức. Và dường như, cái háo hức đầu tiên lại luôn là ăn uống.
Hội An, trong mắt nhiều người, là một thực đơn mở. Người ta tìm đến món “cao lầu” như tìm một thứ nghi lễ phải có. Ngoài khu phố cổ cũ kỹ, những dãy nhà mới mọc lên, mô phỏng lại cái cũ, sáng đèn, bày biện, mời gọi. Quán xá san sát, bảng hiệu chen nhau, như thể cả thành phố đang dọn sẵn một bàn ăn khổng lồ cho người đến. Còn tôi, thú thật, khẩu vị không ở lại lâu. Trước kia, tôi thử vài lần rồi thôi. Nếu nói về món Hoa, tôi lại nhớ đến những con đường ở Chợ Lớn. Nơi cái vị đậm đà, cái hồn ẩm thực dường như gần với tôi hơn.
Nhưng Hội An đâu chỉ là chuyện hợp hay không hợp.
Nó là một vùng đất của giao thoa. Không có những cánh đồng bát ngát như Đồng bằng sông Cửu Long, cũng chẳng rộng dài như Đồng bằng sông Hồng, Hội An chỉ có những dải đất hẹp, những bãi bồi ven sông, nơi phù sa lặng lẽ bồi đắp qua năm tháng. Chính cái môi trường nửa sông nửa biển ấy đã nuôi dưỡng một lối ăn uống rất riêng: cá tôm nhiều hơn thịt, vị mặn mòi chen lẫn vị ngọt lành. Ra chợ, người ta bán cá nhiều hơn bán thịt. Cá trở thành một phần đời sống, đến mức khu bán thức ăn cũng quen gọi là chợ cá.
Ẩm thực nơi này, vì thế, dân dã mà phức tạp. Cái món “cao lầu”, thứ mà ai cũng nhắc, thật ra lại là một câu chuyện chưa có lời giải. Người Hoa không nhận, người Nhật thì bảo có nét giống mì vùng Ise. Nhưng rốt cuộc, nó vẫn là Hội An. Một sự pha trộn, một kết tinh lặng lẽ của thương cảng xưa. Sợi mì làm từ gạo, ngâm, xay, ép, phơi. Công phu như một nghi lễ. Không chan ngập nước như phở, không đậm như bún, cao lầu đứng riêng một góc: khô, chắc, ăn với thịt xíu, tóp mỡ, rau sống. Một món ăn không cần nước lèo mà vẫn đủ vị. Người ta còn bảo “cao lầu” là món ăn trên lầu cao. Nơi thương nhân xưa ngồi ăn và nhìn xuống phố. Tôi không biết có đúng không. Nhưng khi ngồi trong một quán nhỏ, nhìn dòng người qua lại, tôi thấy cái “cao” ấy không phải ở vị trí, mà ở ký ức.
Ngoài cao lầu, Hội An còn nhiều món khác: mì Quảng, bánh bao bánh vạc, bánh xèo… Mỗi món là một câu chuyện về đất, về người, về những lớp văn hóa chồng lên nhau như lớp trầm tích. Những chiếc bánh bao, bánh vạc: trắng, mỏng, trong. Được làm từ thứ gạo chọn lọc, nước giếng cổ, nhân tôm thịt, nấm, măng… Tất cả tỉ mỉ đến mức người ta không chỉ ăn, mà còn ngắm.
Ăn ở Hội An, đôi khi không phải để no. Mà để nhìn thấy một nền văn hóa đang bày ra trên đĩa.
Rời phố, tôi đi ra ngoài.
Chỉ cần ra khỏi khu đông đúc một đoạn, Hội An đã khác. Không còn tiếng ồn, không còn ánh đèn. Chỉ còn những cánh đồng, những con đường nhỏ, và một màu xanh yên tĩnh.
Tôi tìm đến làng rau Trà Quế. Hai bên đường là ruộng. Lúa non xanh, nhưng cái xanh ở đây đậm hơn, có vẻ cứng cáp hơn so với những cánh đồng tôi từng thấy ở miền Đông hay miền Tây Nam Bộ. Có lẽ do đất, do nước, do cả cái cách người ta chăm. Nghe nói làng này có từ thế kỷ XVI. Một vùng đất như đảo nhỏ giữa sông, được bao bọc bởi nước, khí hậu dịu dàng, nên từ thời Sa Huỳnh, Champa đến Đại Việt, người ta đã chọn ở lại. Một vùng đất mà lịch sử không đi qua mà dừng lại
.
Tôi thấy một ông lão đang cuốc đất, lên luống. Ông nói chuyện tự nhiên, như thể tôi là người quen lâu ngày. Rau ở đây trồng bằng phân hữu cơ, có cây é, thứ rau có mùi thơm rất riêng. Tôi ghé một quán nhỏ, uống thử ly trà é. Hương thơm nhẹ, có chút gì giống sả, nhưng không hẳn. Một mùi hương khó gọi tên, giống như Hội An vậy.
Đi sâu vào làng, tôi ghé qua một ngôi mộ của một vị quan triều Nguyễn, Nguyễn Văn Điền. Nghe nói ông được ghi công qua ba đời vua: Gia Long, Minh Mạng, Tự Đức. Mộ ông đơn sơ. Đứng trước đó, tôi chợt nghĩ đến những lăng mộ đồ sộ, rồng phụng chạm trổ bạc tỷ ngày nay. Không biết cái nào bền hơn. Đá, hay ký ức của người dân làng?
Ở Trà Quế, vẫn còn dấu vết của người xưa. Tôi ghé qua giếng đá cổ. Giếng đá Trà Quế. Giếng vuông, xây bằng gạch xếp chồng, không vôi vữa. Trên thành có bốn trụ đá. Kiểu kiến trúc “trên vuông dưới tròn”. Một triết lý mà người xưa gửi vào cả cách đào một cái giếng. Nước vẫn trong. Nhưng hình như không còn ai dùng. Tôi đứng đó một lúc lâu. Không phải để nhìn nước. Mà để nghe một thứ gì đó rất cũ, như thể thời gian vẫn còn nằm lại dưới đáy giếng.
Trở về, tôi lại hiểu ra. Hội An không phải chỉ là phố cổ. Nó là một vòng tròn: từ món ăn đến cánh đồng, từ quán xá đến giếng nước, từ quá khứ đến hiện tại. Và mỗi vòng đi, nếu đi đủ chậm, người ta sẽ thấy: không phải Hội An hiện ra, mà chính mình hiện ra trong đó.
DÒNG NƯỚC ĐI QUA NHỮNG KÝ ỨC
Người ta nói sông Hoài chỉ là một nhánh nhỏ của sông Thu Bồn, mà hễ đã lần theo một nhánh nước thì kiểu gì cũng phải ngược dòng tìm về nơi nó sinh ra, như người ta lần theo một ký ức để hiểu cho được cội nguồn của chính mình. Tôi cũng vậy, cứ để lòng mình trôi theo dòng nước, từ phố cổ hiền lành mà ngược lên miền núi xa xôi, nơi con sông bắt đầu bằng những giọt nước đầu tiên, lạnh lẽo, tinh khôi, như hơi thở của đất trời còn chưa kịp nhuốm bụi đời.
Sông Thu Bồn rộng lớn, lưu vực đến 10.350 km², nghe con số thôi đã thấy nó không còn là một dòng sông nữa mà là một thế giới riêng, một vùng ký ức trải dài qua bao nhiêu đời người xứ Quảng, bắt đầu từ khối núi Ngọc Linh. Đây là một dãy núi cao nhất miền Trung, đứng lặng như một ông già trầm mặc, giữ trong lòng bao nhiêu bí mật của rừng sâu, của mây mù, của những dòng nước chảy từ hai phía: một về Tây nhập vào sông Mê Kông qua sông Sê San, một về Đông đổ ra Biển Đông qua sông Thu Bồn. Chỉ một ranh núi thôi mà chia đôi hai số phận của nước, nghĩ mà thấy lạ, mà cũng thấy buồn buồn, như con người ta nhiều khi chỉ vì một ranh giới vô hình mà đi về hai hướng khác nhau.
Tôi hình dung những con nước đầu nguồn, len lỏi qua rừng, qua đá, qua những huyện như Nam Trà My, Bắc Trà My, Tiên Phước, Hiệp Đức. Chỗ đó người ta gọi là sông Tranh, cái tên nghe mềm mà buồn, như một nét cọ chưa kịp khô trên một bức tranh dở dang của đất trời. Rồi đến khi xuống Nông Sơn, Duy Xuyên, dòng nước mới được gọi là Thu Bồn, như thể nó đã đủ lớn, đủ trải đời để mang một cái tên đàng hoàng, chững chạc.
Ở Đại Lộc, con sông gặp sông Vu Gia. Hai dòng nước nhập lại, không ồn ào, không phô trương, nhưng tạo thành một hệ thống sông lớn nuôi sống cả một vùng đất, nuôi cả những giấc mơ, những ký ức, những nỗi buồn vui của con người xứ Quảng. Tôi chợt nghĩ, có khi đời người cũng vậy, phải đi qua nhiều đoạn quanh co, nhiều lần hợp rồi tan, mới thành hình một dòng chảy có ý nghĩa. Trước khi ra biển tại cửa Đại, dòng Thu Bồn còn chia ra nhiều nhánh, len lỏi qua sông Vĩnh Điện để ra sông Hàn, rồi một nhánh khác đổ vào vịnh An Hòa, như thể nó không muốn rời đất liền một cách đơn giản, mà cứ níu kéo, cứ chia mình ra, để ở lại thêm chút nữa với đất, với người
.
Vùng hạ lưu của con sông này, nơi có Hội An và Cù Lao Chàm, không chỉ là cảnh đẹp mà còn là một hệ sinh thái đặc biệt. Nơi nước ngọt, nước mặn, rừng, biển, con người đan xen vào nhau, như một bản nhạc không lời mà chỉ cần đứng lặng nghe thôi cũng đủ thấy lòng mình dịu lại. Người ta còn đề nghị UNESCO công nhận nơi này là khu dự trữ sinh quyển thế giới. Nhưng với tôi, nó đã là một thứ di sản từ lâu rồi. Di sản của cảm xúc. Nhưng con sông nào cũng có nỗi đau của nó. Những năm lũ lớn: 1964, 1978, 1999… nước dâng lên, cuốn đi nhà cửa, cuốn cả ký ức của người dân, xói lở bờ sông, làm thay đổi dòng chảy, đe dọa cả phố cổ Hội An. Tôi đứng bên sông, nhìn dòng nước lặng lẽ trôi, mà không biết trong đó có bao nhiêu lần dữ dội đã từng xảy ra. Nó giống như con người, bên ngoài bình thản vậy thôi, chứ bên trong có khi là cả một cơn bão chưa ai thấy.
Tôi từng đến Thánh địa Mỹ Sơn, nơi mà dòng Thu Bồn đã đi ngang qua, như thể con sông cũng muốn ghé lại để nghe lại những lời thì thầm của lịch sử. Tôi nhớ lần đầu bước vào thung lũng đó, núi bao quanh, không gian tĩnh lặng đến mức nghe rõ tiếng gió chạm vào gạch cổ, mà lòng mình bỗng nhiên chùng xuống, như bước vào một giấc mơ đã cũ. Những đền tháp Champa, xây từ thế kỷ IV, gắn với vua Bhadravarman I, thờ thần Shiva, chịu ảnh hưởng sâu đậm từ Ấn Độ. Tất cả như một dấu tích của một nền văn minh từng rực rỡ mà giờ chỉ còn lại những viên gạch đỏ, xếp chồng lên nhau một cách bí ẩn đến mức người ta vẫn chưa giải thích được họ đã xây bằng cách nào. Tôi đứng đó, chạm tay lên bức tường gạch, tự nhiên thấy mình nhỏ lại, thấy thời gian dài ra, thấy những gì mình đang sống chỉ là một đoạn rất ngắn trong một dòng chảy dài vô tận. Người ta so sánh Mỹ Sơn với Angkor Wat, Borobudur, nhưng với tôi, Mỹ Sơn có cái buồn riêng. Một cái buồn lặng lẽ, như người đã từng rất giàu có, rất quyền lực, giờ ngồi lại giữa hoang tàn, không trách ai, không than thở, chỉ còn lại ký ức.
Tôi cũng từng về Trà Kiệu, nơi là cố đô Simhapura của Lâm Ấp, nơi mà từ năm 605 đến 757 từng là trung tâm quyền lực của một vương quốc, rồi bị thời gian nuốt chửng, bị lịch sử đẩy lùi, bị những cuộc chiến từ thời nhà Hán, nhà Đường, cho đến khi người Việt Nam tiến xuống phương Nam. Đứng giữa vùng đất đó mà từng tự hỏi, bao nhiêu kinh đô rồi cũng thành làng xóm, bao nhiêu vương triều rồi cũng thành chuyện kể, vậy thì cái gì là bền vững?
Có lẽ chỉ có dòng sông.
Buổi chiều ở Hội An, tôi ngồi bên một con lạch nhỏ uống cà phê, nhìn những chiếc thuyền thúng tròn xoay tít giữa rừng dừa nước, nghe tiếng cười của du khách, thấy đời sống hiện tại vẫn đang chảy, nhẹ tênh, vô tư, như thể không hề biết đến những gì đã từng xảy ra hàng trăm, hàng ngàn năm trước. Tôi cũng thử ngồi lên một chiếc thuyền, cảm giác tròng trành, quay vòng đến chóng mặt, mà lòng lại thấy vui một cách rất lạ. Có thể con người ta chỉ cần một chút chênh vênh để biết mình còn sống.
Xế chiều, tôi trở về Đà Nẵng, thành phố hiện đại nằm bên dòng sông Hàn, nơi một ít nước từ Thu Bồn cũng đã ghé qua một lần, như một lời chào trước khi ra biển. Đứng trên cầu Rồng, nhìn dòng nước dưới chân, tôi chợt nhận ra: mọi dòng sông rồi cũng ra biển, nhưng không phải dòng nào cũng mang theo được ký ức của mình đến tận cùng.
( Còn nữa )
Nguyễn Đông A

