Nguyễn Đông A: Hội An (Phần 1)

Collapse
X

Nguyễn Đông A: Hội An (Phần 1)

Collapse
 
  • Giờ
  • Show
Clear All
new posts
  • saomai
    Moderator

    • Jun 2008
    • 2181

    #1

    Nguyễn Đông A: Hội An (Phần 1)



    Tác giả: Nguyễn Đông A



    Mục lục


    Photo: Pixabay ĐÊM LÙI VỀ PHÍA THỜI GIAN

    Tôi vừa đến Đà Nẵng. Chiếc xe trôi đi trong một nhịp lặng, lướt qua những con đường rộng thênh, phẳng phiu đến mức gợi cảm giác như chúng vừa mới được đặt xuống từ một lát cắt thời gian còn nguyên mùi mới. Người ta ưu ái gọi nơi này là “thành phố đáng sống”. Tôi nghe mà lòng khẽ chùng lại. Không phải để phủ nhận, mà bởi hai chữ “đáng sống” dường như mang theo một sự tính toán kín đáo. Như một lời tán dương đã được cân đong, đo đếm cẩn thận, hơn là một rung động tự nhiên bật lên từ đáy lòng. Với tôi, một nơi đáng sống không nằm ở dáng vẻ hiện đại hay những lời ca tụng rộn ràng, mà ở chỗ nó giữ lại được những con người để mình thương, những âm thanh để mình nhớ, và một góc nhỏ đủ để mình nhận ra: mình thuộc về nơi đó. Còn Đà Nẵng, trong buổi chiều vừa chạm ngõ này, tôi chưa vội bước sâu vào. Tôi giữ lại cảm nhận ấy, như giữ một ly rượu quý, không uống ngay, mà lặng lẽ để dành cho một khoảnh khắc thật sự xứng đáng.
    Và lạ thay, ngay trong cái khoảnh khắc tôi còn chưa kịp gọi tên cảm xúc của mình, tôi chợt nhận ra: có những nơi không cần mình yêu ngay từ đầu, nhưng lại âm thầm đứng đó, chờ đến khi lòng mình đủ sâu, đủ chín, thì chính mình sẽ quay lại để mến yêu, như thể chưa từng có lựa chọn nào khác.
    Xe rẽ về phía Tây Nam, hướng Hội An. Con đường dần thu mình lại, tiếng động cũng thưa đi, như thể thế giới phía sau đang lùi xa từng chút một. Lòng tôi theo đó mà lắng xuống, mềm đi theo từng nhịp quay của bánh xe. Tôi đã đến Hội An không ít lần, nhưng chưa bao giờ ở lại qua đêm. Lần này, tôi dừng. Không phải để tham quan, mà để chờ đợi. Tôi có cảm giác mình đang đi tìm một điều gì đó không hình dạng. Một mảnh ký ức rơi rớt, một dấu vết cũ kỹ như của chính mình, đã lặng lẽ nằm lại nơi đây từ một đời nào.
    Tôi chọn một căn phòng bên một cồn đảo nhỏ, nằm nép mình giữa một nhánh sông Thu Bồn. Từ đó, chỉ cần đi bộ qua một cây cầu là sang tới phố cổ. Buổi chiều, tôi đứng bên lan can, nhìn dòng nước lững lờ trôi, mà thấy lòng mình cũng trôi theo, nhẹ hẫng, không vướng bận. Sông ở đây không ồn ào, không dữ dội, nó như biết giữ im lặng để lắng nghe những lớp ký ức chồng chất lên nhau qua bao thế kỷ.
    Hội An cách Đà Nẵng chừng ba mươi cây số, một khoảng cách không xa, nhưng đủ để tách ra hai nhịp sống khác nhau. Nhờ địa thế thuận lợi, nơi đây từng là một thương cảng quốc tế sầm uất từ thế kỷ XVII, XVIII, nơi thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Quốc và phương Tây tụ hội. Tôi nhắm mắt lại, thử tưởng tượng những cánh buồm xa xưa, những tiếng gọi hàng, những cuộc trao đổi bằng đủ thứ ngôn ngữ, tất cả hòa vào nhau thành một bản giao hưởng của biển và người.
    Xa hơn nữa, trước cả thời kỳ ấy, vùng đất này đã từng là một phần của con đường “Con đường tơ lụa” trên biển. Từng mang dấu chân của những nền văn minh cũ kỹ, của những con người đã đến rồi đi, để lại sau lưng họ là những lớp trầm tích văn hóa không dễ gì xóa nhòa. Rồi đến thế kỷ XIX, khi dòng chảy giao thông đổi hướng, Hội An dần lùi vào bóng tối, nhường lại ánh sáng cho Đà Nẵng. Nơi người Pháp bắt đầu dựng lên một đô thị mới. Tôi nghĩ, có lẽ chính sự “lùi lại” đó đã cứu Hội An, giữ cho nó không bị cuốn vào cơn lốc đô thị hóa, không bị làm mới đến mức đánh mất chính mình.


    Photo: Pixabay

    Từ thập niên 1980, người ta bắt đầu nhìn lại Hội An, không phải như một nơi cũ kỹ cần thay đổi, mà như một di sản cần giữ gìn. Và đến năm 1999, UNESCO công nhận nơi này là di sản văn hóa thế giới. Nhưng với tôi, danh hiệu chỉ là một cái tên, còn giá trị thật sự của Hội An nằm ở chỗ khác . Nằm trong từng mái nhà, từng con hẻm, từng ánh đèn lồng buông xuống buổi tối như những giọt thời gian lơ lửng.

    Tôi đi bộ vào phố cổ khi trời bắt đầu chạng vạng. Những ngôi nhà cổ, có cái đã đứng đó từ thế kỷ XVII, nằm san sát nhau, lặng lẽ như những người già không còn muốn nói nhiều. Xen giữa đó là những hội quán của người Hoa, cùng những dấu tích của kiến trúc Pháp. Tất cả hòa vào nhau một cách tự nhiên đến mức không còn ranh giới. Tôi chợt nghĩ, Hội An giống như một con người từng trải, đã đi qua nhiều cuộc gặp gỡ, nhiều cuộc chia ly, để rồi mang trong mình một vẻ đẹp trầm lắng, không cần phô bày. Cuộc sống ở đây vẫn tiếp diễn, không bị đóng băng như một viện bảo tàng. Người dân vẫn sống, vẫn buôn bán, vẫn giữ những phong tục, những lễ hội, những cách thờ cúng rất riêng. Tôi tự hỏi, điều gì giữ được những thứ đó qua bao nhiêu biến động? Đâu phải là luật lệ hay danh hiệu, mà là một thứ tình cảm âm thầm, bền bỉ của con người với chính nơi họ sống.
    Đêm xuống. Tôi ngồi bên bờ sông Hoài, nhìn những chiếc đèn hoa trôi chậm trên sông. Mỗi chiếc mang theo một lời nguyện cầu. Tôi thấy mình nhỏ lại giữa không gian đó, như thể chỉ là một kẻ đi ngang qua dòng chảy rất dài của lịch sử. Tên gọi “Hội An” cũng vậy, nó không xuất hiện rõ ràng từ một thời điểm cụ thể, mà dần dần hình thành, được nhắc đến qua sách vở như “Ô Châu cận lục” của Dương Văn An, hay bản đồ trong “Thiên Nam tứ chí lộ đồ”. Cái tên như một lớp sương, không rõ bắt đầu từ đâu, nhưng cứ thế mà tồn tại. Người phương Tây gọi nơi này là Faifo, một cái tên lạ tai, lại gợi nhiều liên tưởng. Tôi nghĩ đến Alexandre de Rhodes, người từng ghi lại cái tên ấy trong cuốn Từ điển Việt-Bồ-La năm 1651. Những cái tên thì thay đổi, nhưng dòng chảy thì vẫn vậy, như con sông kia, lúc nào cũng trôi mà không mất.

    Photo: CUONG_ART
    Ngồi lâu hơn một chút, tôi bắt đầu nghĩ về những lớp cư dân đã từng sống ở đây. Từ thời Tiền Sa Huỳnh, hơn ba ngàn năm trước, họ ở tận Cù Lao Chàm, đến những cư dân văn hóa Sa Huỳnh cách đây hai ngàn năm, rồi đến người Chăm của vương quốc Champa. Tất cả như những lớp sóng chồng lên nhau, mỗi lớp mang theo một dấu vết riêng. Nhưng cuối cùng lại hòa vào nhau thành một dòng chảy chung.

    Người Sa Huỳnh sống dựa vào sông và biển, trồng lúa, làm gốm, rèn sắt, trao đổi hàng hóa với những vùng xa xôi. Họ đã biết đến những đồng tiền Trung Hoa, những hạt thủy tinh từ Nam Ấn, những ảnh hưởng từ văn hóa Đông Sơn, Óc Eo. Tôi ngẫm, hóa ra ngay từ rất sớm, nơi này đã là một điểm giao thoa, một nơi mở, không khép kín. Và có lẽ chính sự “mở” đó đã làm nên bản chất của Hội An.

    Rồi đến người Chăm, với cái nhìn hướng ra biển, họ xây dựng nơi đây thành một vị trí quan trọng của vương quốc Champa. Theo nhiều nghiên cứu, trục không gian từ Cù Lao Chàm – Hội An – Trà Kiệu – Mỹ Sơn là một trục văn hóa xuyên suốt. Tôi hình dung ra những con đường cổ, những đoàn người đi lại, những cuộc trao đổi không chỉ về hàng hóa mà còn về tín ngưỡng, về cách sống, về cách hiểu thế giới.
    Đêm ấy, tôi không ngủ sớm. Tôi để cho mình trôi theo Hội An, như một chiếc đèn nhỏ trên sông. Không biết sẽ đi về đâu, chỉ biết rằng, trong cái chậm rãi đó, có một thứ bình yên mà đã lâu rồi mình mới chạm lại.

    HỘI AN – NHỮNG LỚP TRẦM TÍCH CỦA MỘT DÒNG CHẢY ĐÔNG TÂY

    Đứng giữa lòng phố cổ, nơi từng viên gạch như còn giữ hơi thở của thời gian, tôi lại chợt nghĩ về một lớp trầm tích lịch sử đã làm nên diện mạo của Hội An. Một thương cảng từng mang tên Faifo, từng mở ra cánh cửa giao thương của cả một vùng đất.

    Sau cuộc hôn nhân lịch sử năm 1306 của Huyền Trân Công chúa, phần đất phía Bắc Hội An trên danh nghĩa đã thuộc về Đại Việt. Nhưng thực tế, đó vẫn là không gian sinh tồn của người Chăm. Những cư dân bản địa âm thầm giữ đất, giữ nếp sống của mình qua nhiều thế hệ.
    Mãi đến đầu thế kỷ XV, dưới triều Hồ, vùng đất này mới thực sự bắt đầu có những biến động sâu sắc. Chính sách mở đường Thiên Lý, việc tổ chức lại hành chính và đặc biệt là chủ trương di dân vào Thăng Hoa, đã đặt những viên gạch đầu tiên cho một tiến trình Việt hóa. Người Việt được đưa vào khai khẩn, lập nghiệp, mang theo cả kỹ thuật canh tác, tổ chức làng xã và ý chí bám đất.

    Thế nhưng, lịch sử không cho nhà Hồ đủ thời gian. Cuộc xâm lược của nhà Minh nhanh chóng xóa đi những nỗ lực còn dang dở. Suốt hai thập kỷ bị đô hộ, vùng đất từ Hải Vân trở vào lại trở thành khoảng trống quyền lực, nơi người Chăm tiếp tục hiện diện, còn người Việt thì sống trong thế giằng co, dè dặt. Những làng xã khi ấy chưa thể hình thành rõ nét, chỉ như những mầm sống âm thầm chờ thời.
    Phải đến năm 1471, khi Lê Thánh Tông nam chinh, cục diện mới thực sự thay đổi. Đất Quảng Nam được xác lập, hệ thống hành chính được củng cố, và từ đây, các làng xã Việt bắt đầu hình thành một cách rõ rệt. Những cái tên như Võng Nhi, Cẩm Phô, Hoài Phô không chỉ là địa danh, mà là dấu mốc của một cộng đồng đang bén rễ.

    Bước sang cuối thế kỷ XVI, lịch sử lại rẽ sang một hướng khác khi các chúa Nguyễn vào trấn thủ phương Nam. Với tầm nhìn chiến lược và chính sách cởi mở, họ không chỉ củng cố lãnh thổ mà còn biến vùng đất này thành cửa ngõ giao thương. Câu sấm “Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân” không chỉ là lời tiên tri, mà còn là một định hướng. Hội An từ đó dần chuyển mình, từ một vùng đất biên viễn trở thành thương cảng. Đầu thế kỷ XVII, cái tên Hội An bắt đầu xuất hiện trong thư tịch, bia ký. Không còn là những mảnh đất rời rạc, nơi đây đã có phố, có chợ, có cầu, có kho. Dân cư ngày một đông, nghề nghiệp dần đa dạng: từ trồng trọt, đánh bắt đến thủ công và buôn bán. Những con thuyền không chỉ nối các làng với nhau mà còn mở ra con đường ra biển lớn.

    Nhưng điều làm nên linh hồn của Hội An không chỉ là người Việt. Đó còn là những làn sóng di dân từ phía Bắc, phương Đông, và cả phương Tây. Người Hoa đến đây vì biến động chính trị, vì khát vọng làm ăn. Họ lập nên Minh Hương xã, rồi các hội quán, các bang hội, mang theo tập quán, tín ngưỡng và cả tinh thần thương nghiệp sắc sảo. Người Nhật, trong một giai đoạn ngắn ngủi nhưng rực rỡ, đã tạo nên một khu phố riêng. Họ mang đến đồng, sắt, tiền tệ; mang đi tơ lụa, trầm hương. Những cuộc hôn phối với người bản địa đã tạo nên những sợi dây liên kết văn hóa sâu xa. Cùng lúc đó, các thương nhân từ Ấn Độ, Đông Nam Á và châu Âu cũng tìm đến. Hội An trở thành điểm gặp gỡ của các dòng chảy thương mại toàn cầu. Không gian đô thị vì thế mà mang một sắc thái rất riêng: đa văn hóa, đa tộc người, nhưng vẫn hòa quyện.

    Nhưng thời cực thịnh không kéo dài mãi.

    Thế kỷ XVIII, chiến tranh Tây Sơn và sự can thiệp của chúa Trịnh đã đẩy Hội An vào cảnh tàn phá. Những khu phố sầm uất trở thành hoang tàn. Người giàu, người quyền thế rời đi, mang theo của cải. Dù hồi sinh sau đó, Hội An không còn giữ được vị thế cũ. Sang thế kỷ XIX, thiên nhiên cũng góp phần làm thay đổi số phận: cửa biển bị bồi lấp, sông cạn dần. Chính sách đóng cửa của triều Nguyễn càng khiến thương cảng suy yếu.
    Đến thời Pháp thuộc, Hội An bước vào một giai đoạn mới, là tỉnh lỵ, lại chịu sự kiểm soát của chính quyền Pháp. Đô thị hóa diễn ra, kiến trúc phương Tây xuất hiện, đường sá được quy hoạch. Nhưng đồng thời, Đà Nẵng vươn lên, dần thay thế vai trò thương cảng.

    Rồi một ngày, Hội An lùi vào phía sau của lịch sử. Không còn là trung tâm thương mại, không còn nhộn nhịp tàu thuyền, phố cổ như ngủ quên. Nhưng chính sự “bị quên” ấy lại trở thành một ân huệ. Hội An không bị cuốn vào cơn lốc đô thị hóa, không bị phá vỡ cấu trúc cũ. Những mái nhà, những con đường, những hội quán vẫn ở đó, như giữ lại nguyên vẹn một thời vàng son.

    Để rồi đến cuối thế kỷ XX, khi được thế giới nhìn lại, Hội An không chỉ là một di sản kiến trúc, mà là ký ức sống động của một thương cảng từng nối liền Đông – Tây. Và đứng giữa phố hôm nay, người ta không chỉ thấy một đô thị cổ. Mà thấy cả những lớp người: Việt, Chăm, Hoa, Nhật đã đi qua, đã ở lại, đã hòa vào nhau, để làm nên một Hội An trầm mặc, sâu thẳm, như chính dòng sông vẫn lặng lẽ chảy qua bao thế kỷ.
    Và có một khoảnh khắc rất khẽ, khi tôi đứng yên giữa dòng người đang chuyển động, tôi chợt nhận ra: thứ còn lại sau cùng không phải là những gì người ta dựng lên, mà là những gì họ đã sống. Và chính điều đó, chứ không phải thời gian, mới là thứ khiến một nơi không chết.

    HỘI AN – NƠI NHỮNG MÁI NGÓI THỞ DÀI TRONG KÝ ỨC

    Tôi lại đứng đó, trong một buổi chiều bảng lảng, khi nắng đã bắt đầu chùng xuống trên mái ngói rêu phong. Lòng tự nhiên cũng chùng lại như có ai vừa khẽ gọi mình từ một miền rất cũ. Có lẽ, thứ giữ chân người ta ở Hội An không phải chỉ là phố, là đèn, là dòng sông Hoài lững lờ trôi. Mà chính là cái hồn của kiến trúc, một thứ hồn không nói, cứ âm ỉ, len lỏi, rồi bất chợt làm tim mình rung lên
    .
    Lần này tôi không vội. Không đi cho có. Không chụp hình cho đủ. Tôi đi chậm, chậm thiệt chậm, như sợ mình bước nhanh quá thì cái xưa cũ sẽ vỡ ra, tan mất. Phố cổ nằm gọn trong một không gian nhỏ xíu, cỡ chừng hai cây số vuông, mà sao thấy rộng thênh thang. Rộng theo kiểu của ký ức, của lớp lớp thời gian chồng lên nhau. Những con đường ngắn, hẹp, uốn uốn cong cong như thể được vẽ bằng tay người, chứ không phải quy hoạch bằng thước thẳng. Tôi bước trên đường Bạch Đằng sát bờ sông, rồi vòng qua Nguyễn Thái Học, Trần Phú. Từng cái tên nghe tưởng khô khan mà lại có hồn lạ. Có đoạn đường hơi dốc, dốc nhẹ thôi, nhưng đủ để người ta cảm nhận rõ mình đang đi vào sâu hơn. Không chỉ là sâu trong phố, mà sâu trong một lớp thời gian khác.

    Đường Trần Phú, con đường mà ai cũng nói là “xương sống” của Hội An, thiệt ra không ồn ào như tôi tưởng. Nó bình thản, như một người già đã nhìn đủ hết thảy. Dọc theo đó là những hội quán của người Hoa: Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu. Mỗi cái một vẻ, nhưng đều mang trong mình cái dáng dấp của những người tha hương, dựng lại quê nhà bằng gỗ, bằng mái ngói, bằng nhang khói. Tôi đứng trước một hội quán, nhìn sâu vào bên trong, chợt thấy lòng mình có chút gì đó giống họ. Cũng là một kẻ đi xa, cũng mang theo những thứ không thể gọi tên.
    Gần đó là miếu Quan Công. Người ta nói đó là biểu tượng của tín ngưỡng Minh Hương. Nhưng với tôi, đó giống như một điểm tựa tinh thần. Một thứ gì đó vững vàng giữa dòng biến động. Tôi không đi vào trong, chỉ đứng bên ngoài nhìn, rồi nghĩ lan man: có phải con người ta, dù đi đâu, làm gì, cuối cùng vẫn cần một nơi để tin, để gửi gắm?

    Nhưng có lẽ, thứ làm tôi dừng lại lâu nhất không phải là những công trình lớn, mà là những ngôi nhà. Nhà ở Hội An nhìn thì đơn giản, nhưng càng nhìn kỹ càng thấy nó có cái gì đó rất người. Mặt tiền hẹp, sâu hun hút, như thể cuộc đời người ta cũng vậy. Bề ngoài không nói hết được bên trong. Những ngôi nhà hình ống, kéo dài từ trước ra sau, chia thành từng lớp không gian: buôn bán, sinh hoạt, thờ cúng. Tôi bước vào một căn nhà cổ, ánh sáng từ sân trời rọi xuống, dịu dàng, không gắt, không chói. Một cái sân nhỏ, vài chậu cây, một hồ nước, đủ để gió đi qua, đủ để người ta thở.
    Tôi chợt nghĩ, cái cách người xưa xây nhà, không chỉ để ở, mà để sống hòa với trời đất, với mưa nắng. Nhà trước buôn bán, nhà sau sinh hoạt, trên cao thờ cúng. Mọi thứ đan xen, nhưng không lẫn lộn. Có một trật tự âm thầm, bền bỉ. Những mái ngói âm dương xếp lớp lên nhau, cong cong, cũ kỹ mà vững chãi. Người ta nói ngói ở đây làm từ đất, nung thô, không cầu kỳ, nhưng chính cái “thô” đó lại làm nên cái bền. Tôi đứng dưới một mái hiên, nhìn lên, tự hỏi: con người mình, có khi nào cũng cần “thô” đi một chút, để bền hơn?

    Đi sâu hơn nữa, tôi thấy những dấu vết của thời Pháp. Những mặt tiền kiểu Tây chen vào giữa những căn nhà gỗ truyền thống. Lạ là không hề chỏi nhau. Nó hòa, một cách mềm mại, như thể Hội An không từ chối cái mới, mà cũng không bỏ cái cũ. Nó giữ, rồi nó biến hóa. Tôi bắt đầu hiểu, vì sao nơi này không bị “đô thị hóa” nuốt chửng như nhiều nơi khác. Không phải vì nó đứng yên, mà vì nó biết cách chảy. Chảy mà không để mất mình.
    Chiều xuống, tôi ra bến sông Hoài. Mấy chiếc ghe nhỏ, mỗi ghe vài người, chòng chành nhẹ. Tôi bước xuống, ngồi, nghe tiếng nước vỗ lóc bóc vào mạn ghe. Người chèo ghe đưa tôi một chiếc đèn giấy nhỏ, bảo thả xuống nước mà cầu nguyện. Tôi cầm cái đèn, nhìn ngọn lửa nhỏ lay lay, lòng tự nhiên cảm xúc. Tôi không cầu gì lớn. Chỉ cầu một điều rất nhỏ: đừng quên…

    Đêm xuống, Hội An lên đèn. Không phải kiểu sáng choang, rực rỡ, mà là một thứ ánh sáng mềm, vàng ấm. Đèn lồng treo khắp nơi, đủ kiểu nhiều màu mà không hề lòe loẹt. Tôi đi giữa dòng người, nghe tiếng nói cười, tiếng ly tách, tiếng bước chân, lại thấy mình như đang ở một nơi rất riêng. Giới trẻ chụp hình, khách Tây ăn uống, mọi thứ diễn ra tự nhiên như hơi thở. Tôi đi lòng vòng, không mục đích, mà cũng không cần mục đích.
    Rồi tôi về khu resort phía cồn, xem một show diễn ngoài trời: “Ký ức Hội An”. Sân khấu rộng, diễn viên đông, ánh sáng, âm nhạc đều được dàn dựng công phu. Năm màn diễn nối nhau, từ cảnh mưu sinh, làng xóm, đến đám cưới Huyền Trân, rồi thuyền bè, giao thương, chia ly, hội tụ. Người ta gọi đây là “bản giao hưởng của ánh sáng và cảm xúc”. Tôi đã từng xem nhiều show kiểu này, ở những nơi xa xôi, hiện đại hơn, hoành tráng hơn. Nhưng lạ, ở đây, giữa không gian này, câu chuyện này, tôi lại thấy nó chạm hơn. Có lẽ không phải bởi kỹ thuật. Mà vì ký ức.

    Khi màn cuối khép lại, ánh đèn tắt dần, tôi ngồi yên một lúc. Trong đầu không còn hình ảnh rõ ràng, chỉ còn một thứ cảm giác mơ hồ. Tôi chợt hiểu ra, Hội An không phải là nơi để “xem”. Nó là nơi để cảm. Chỉ cần một lần chạm, rồi tự nhiên, nó ở lại.

    (Còn nữa)
    Nguyễn Đông A




    Last edited by saomai; hôm nay, 01:17 AM.


Hội Quán Phi Dũng
Diễn Đàn Chiến Hữu & Thân Hữu Không Quân VNCH




website hit counter

Working...