Cà-phê và Thế Giới của Murakami / Coffee to Remember

Collapse
X

Cà-phê và Thế Giới của Murakami / Coffee to Remember

Collapse
 
  • Giờ
  • Show
Clear All
new posts
  • saomai
    Moderator

    • Jun 2008
    • 2132

    #1

    Cà-phê và Thế Giới của Murakami / Coffee to Remember



    26.09.2025



    Japan HM


    Cà-phê và Thế Giới của Murakami


    Có lần tôi quá cảnh Tokyo một ngày một đêm trên đường bay từ Mỹ về Việt Nam. Một đêm và một ngày không trọn vẹn. Bầu trời Tokyo sáng hôm ấy mây mù và mỏi mệt, trông như một lớp thủy tinh mờ đục, còn tôi thì lang thang như một bóng ma chưa quen múi giờ. Không có kế hoạch gì cụ thể, tôi chỉ biết là mình muốn ghé một quán cà phê kiểu Nhật. Không phải chỉ để uống, bởi tôi đã có đủ caffeine trên suốt chuyến bay 12 tiếng từ Washington Dulles đến Tokyo Narita. Mà là để “trú.” Nói chính xác, tôi cần một nơi để trú ẩn, nghĩa là lánh khỏi thứ cảm giác lạc lõng trong một thành phố người ta luôn đi nhanh hơn mình nửa nhịp.

    Chỉ một cái ba-lô trên vai, tôi bắt chuyến tàu hỏa Narita Express vào Tokyo, rồi lang thang đi bộ từ trạm tàu Ueno ra phía sau khu cư xá cũ. Gió nhẹ, không lạnh, nhưng có một lớp buồn vô hình quét qua gáy. Một quán cà phê trong một con phố nhỏ yên tĩnh hiện ra như được lập trình đúng lúc: bảng hiệu bằng gỗ, không quá sáng, cửa kính hơi mờ, bên trong ánh đèn vàng tỏa xuống mặt bàn. Mọi thứ như được sắp đặt vừa khít đến nỗi không còn chiếc ghế nào trống, cũng chẳng còn ai là thừa.

    Tôi ngồi vào góc gần cửa sổ, gọi một ly blend nóng. Cô gái phục vụ không cười, cũng không lạnh lùng. Cô đơn giản chỉ là ở đó, làm một công việc quen thuộc. Nếu tôi không đến, cô cũng sẽ tiếp tục lau cốc tách trong một vòng lặp không cần điểm dừng. Bản jazz của Chet Baker chơi rất nhỏ, đến nỗi nếu thở mạnh tôi sợ mình sẽ làm vỡ nhạc.
    Tôi nhận ra, cà phê trong các quán kiểu Nhật không nhằm mục đích làm người ta wake up hay woke up, không phải để “tỉnh.” Nó không có vai trò xã hội như ở Ý, cũng không có ý nghĩa giao tiếp như ở Việt Nam. Nó là thứ người ta dùng khi cần sự tĩnh lặng, một không gian có cấu trúc đủ kín để tâm trí được nương náu. Và cũng đủ mênh mông để cho nỗi buồn được tự do lan tỏa mà không bị ai làm phiền.

    Trong những tiểu thuyết của Haruki Murakami, quán cà phê là nơi con người hiện nguyên hình. Ở đó, họ không cười, không giải thích, không vội vã gì cả. Nhân vật của ông có thể ngồi một mình hàng giờ, chỉ với một cốc cà phê và một chiếc bàn. Không ai thúc ép họ làm điều gì. Họ có thể suy nghĩ, hoặc không. Họ có thể nhớ một người cũ, hoặc tưởng tượng về một người chưa từng tồn tại. Không ai hỏi “anh ổn không?”, hay là “sao anh đi uống cà phê có một mình?”, vì chính những câu hỏi đó đã là một sự xâm phạm riêng tư không được mong đợi.
    Tôi thấy mình hiểu không gian ấy một cách kỳ lạ. Dĩ nhiên rồi, tôi không phải người Nhật, tôi không sống ở Tokyo, nhưng khi ngồi trong một quán cà phê như vậy, tôi cảm giác như đang trở về một phần nguyên thủy trong bản thể. Là cái phần tâm trí không cần diễn đạt bằng lời, cái mà mình vẫn luôn giữ lại giữa bao lần tự bôi xóa.

    Có một thứ rất Nhật trong cách người ta bố trí không gian: mỗi vật đều có vị trí riêng, và vị trí đó không phải để “tối ưu hóa” mà là để giữ hài hòa. Cái ghế không phải ở đó vì nó tiện, mà vì nếu để lệch đi, căn phòng sẽ mất cân bằng. Cốc cà phê cũng không đầy. Nó chỉ được pha đến mức vừa đủ để người uống nhận ra một cái gì đó chơi vơi trong lòng.
    Tôi từng nếm espresso chát ngắt ở Manhattan New York, robusta rang cháy ở Cống Quỳnh giữa Sài Gòn bụi bặm, café crème trong quán không tên gần Saint-Germain-des-Prés của Paris, hay một ly drip thanh lạnh ở Gallery Drip Coffee giữa lòng Bangkok sôi động. Mỗi nơi đều để lại một dấu vết trong trí nhớ, như cách tôi từng khắc ngày tháng lên thân cây bồ đề bên chùa Long Sơn, ghi dấu những mùa hè tuổi học trò bên bạn bè.

    Nhưng cà phê Nhật Bản, thứ cà phê buồn bã, trung tính, không có gì nổi bật, lại khiến tôi nhớ lâu nhất vì mang nhiều ấn tượng nhất. Bởi vì nó không cố gắng khiến bạn thích. Nó không tìm cách cạnh tranh với nỗi buồn trong bạn. Nó ngồi cạnh, yên lặng, như một người bạn không hỏi han. Nhưng nó luôn ở đó.

    Tôi không nhớ mình đã ngồi bao lâu trong quán ấy. Chỉ nhớ rằng khi đứng dậy, tôi thấy thế giới ngoài kia không còn quá ồn. Và trong một khoảnh khắc rất ngắn, tôi đã quên mất mình đang ở đất nước nào.

    Buổi chiều muộn hôm ấy, tôi lang thang không chủ đích qua những con phố yên ắng hơn ở phía sau Omotesando, không xa ga Shibuya. Trời vừa tạnh mưa, mặt đường còn loang ướt, và ánh sáng cuối ngày bắt đầu len lỏi qua những tán cây rậm rạp. Tôi lại bước vào một quán cà phê nằm lọt thỏm giữa hai tòa nhà bê tông thấp tầng, căn quán gỗ cũ kĩ không biển hiệu, chỉ có một chiếc chuông đồng nhỏ treo lơ lửng trước cửa. Khi tôi đẩy cánh cửa kính trượt, tiếng chuông khẽ rung lên, đủ để một khoảng lặng lan ra trong căn phòng. Một người phụ nữ đứng sau quầy, tóc cột gọn sau gáy, ngẩng lên nhìn tôi cứ như bà đã biết tôi sẽ đến. Không có thực đơn. Chỉ có một câu hỏi bằng tiếng Anh, nhẹ như không: “Anh muốn uống gì để nhớ lâu?”
    Câu hỏi đó ở lại với tôi rất lâu. Không phải “muốn uống gì cho ngon,” mà là “để nhớ lâu.” Một thoáng suy diễn trong đầu, dường như mỗi cốc cà phê ở đây không chỉ là một thức uống mà là một cách lặng lẽ để người ta ghi nhớ. Tôi đáp, đại khái: “Cà phê đen, ít đắng.” Bà mỉm cười: “Không có cà phê ít đắng. Chỉ có cà phê đúng lúc.” Tôi không nói gì thêm. Có lẽ đúng vậy. Vị đắng cà phê, trong một chiều mưa ngắn ngủi của Tokyo, đôi khi lại là thứ duy nhất còn giữ được ấm.

    Tôi ngồi xuống một chiếc ghế đệm đã sờn vải. Không gian trong quán giống một hộp gỗ được đóng kín, ánh sáng mờ, nhạc jazz cũ, mùi gỗ mục lẫn với mùi cà phê rang. Không ai nói chuyện. Ở góc quán, một ông cụ cúi đầu trên cuốn sách, chậm rãi lật từng trang qua chiếc kính lúp. Bên kia phòng, một đôi trẻ ngồi đối diện, nhưng không nhìn nhau. Mỗi người giống như đang bước vào một khoảng trời riêng, và cà phê là tấm thẻ thông hành duy nhất để họ không bị đẩy bật ra ngoài thế giới ấy.

    Tôi nhận ra một điều, trong thế giới của Murakami, người ta không uống cà phê vì cà phê. Họ uống cà phê là để khám phá và tự vấn chính mình. Những quán cà phê ấy, từ Tokyo đến Sapporo, từ những con phố xô bồ đến những ngóc ngách vô danh, không phải là nơi giao tiếp. Chúng là những trạm dừng. Nơi người ta thả xuống một tảng đá nặng nề trong đầu, trong tim, để tạm thời không phải mang theo nó đi tiếp. Đôi khi chỉ trong nửa tiếng đồng hồ. Đôi khi là suốt cả một mùa đông.
    Tôi nhớ có lần đọc “Colorless Tsukuru Tazaki and his years of pilgrimage,” có đoạn Tsukuru ngồi trong một quán cà phê nhỏ, suy nghĩ về những người bạn đã rời bỏ anh. Không có cao trào. Không có nước mắt. Chỉ có tách cà phê nguội dần, và những ý nghĩ âm ỉ như lửa than. Trong thế giới ấy, nỗi buồn khiêm nhường, không cần phải lớn tiếng để được tồn tại. Nó chỉ cần một cái bàn, một cốc cà phê, và một người không bỏ đi giữa chừng.

    Có người hỏi tôi: “Sao lại thích quán cà phê đến vậy?” Tôi không trả lời được. Có lẽ vì trong cuộc sống có quá nhiều nơi người ta phải đóng vai. Làm việc, tiếp khách, nói cười, gật gù… tất cả luôn phải đúng cách. Nhưng trong những quán cà phê Nhật Bản, tôi được phép không là gì cả. Không ai hỏi tôi làm nghề gì. Không ai quan tâm tôi từ đâu tới. Tôi có thể ngồi đó, như một cái bóng mờ và vẫn được chấp nhận như một phần hợp lệ của căn phòng.

    Tôi từng ước rằng mình có thể sống cả đời như vậy. Không phải là bỏ trốn, mà là chọn ở lại trong những không gian khiến mình không phải phòng thủ. Không gian có cấu trúc, nhưng không gò ép. Có trật tự, nhưng không áp đặt. Như cách Murakami mô tả một quán cà phê trong “After Dark,” nơi thời gian trôi không đồng hồ, và con người thì chậm rãi rơi vào nhau mà không gây tiếng động.

    Cà phê trong văn chương của Murakami không bao giờ là một hương vị. Nó là một hiện tượng. Nó xuất hiện khi nhân vật chuẩn bị bước sang một tầng nấc thực tại khác, hoặc khi họ sắp đối diện với chính mình. Như thể vị đắng của cà phê là cửa ngõ cuối cùng dẫn đến nội tâm. Và quán cà phê là vùng biên giới, nơi giữa thực và mộng chỉ cách nhau bằng một tấm kính. Ngồi đúng vị trí, ta có thể thấy được cả hai thế giới mà không cần rời khỏi chỗ.

    Tôi tin không gian có thể tác động âm thầm đến những cảm thức, giúp người ta mở ra một cách cảm nhận khác về thế giới. Một quán cà phê đủ yên, đủ sâu, sẽ khiến bạn suy nghĩ khác đi về thế giới. Và có lẽ, chính vì thế mà Murakami không bao giờ đặt nhân vật của mình vào quán bar ồn ào hay những tiệm cà phê franchise hiện đại. Họ cần không gian để nhớ lại, để quên đi, để đắm chìm, hoặc để rơi tự do vào một giấc mơ mà không ai đánh thức.

    Có lần tôi hỏi Yuki, một bạn thực tập sinh người Nhật ở văn phòng, lúc tôi còn làm việc ở Sài Gòn: “Sao ở Nhật có nhiều quán cà phê mang dáng vẻ buồn vậy?” Anh ta cười, bảo: “Vì không ai muốn uống cà phê ở một nơi mà họ phải diễn” – dù anh ta rất thích khám phá những quán cà phê sôi động ở Sài Gòn. Tôi hiểu. Niềm vui có thể tìm thấy ở công viên, trung tâm thương mại, hay quán karaoke. Nhưng nỗi buồn, thứ cần thiết như chất dinh dưỡng của tinh thần, chỉ có thể sống được trong những nơi yên, nhỏ, đủ tối, và đủ vắng. Nơi đó, quán cà phê Nhật, là một thứ biên giới tinh thần, một chốn tu hành riêng tư của tâm trí.

    Tôi rời Tokyo vào sáng sớm hôm sau, khi mặt trời vừa lên nhưng ánh sáng vẫn chưa phá được lớp sương mỏng. Tôi không nhớ rõ tên quán, mà chắc quán cũng không có tên, không ghi lại địa chỉ, cũng không chụp ảnh. Có những nơi không thể lưu giữ bằng hình ảnh hay tọa độ. Chúng chỉ tồn tại dưới dạng ký ức, một mùi hương, một giai điệu, một ánh nhìn chậm rãi. Và trong thế giới của Murakami, mọi điều quan trọng đều được ghi nhớ bằng cách ấy: phi lý, âm thầm, nhưng khó có thể quên.

    Và tôi, một kẻ lang thang giữa nhiều thành phố, đôi khi chỉ cần nhớ lại một quán cà phê như vậy, thế là đã đủ để tin rằng thế giới này vẫn còn một góc cho những ai không muốn gào lên để được nhìn thấy.



    Coffee to Remember


    Once, I had a layover in Japan, just one day, one night, on my way home from the U.S. to Vietnam. A night that never quite completed itself, a day that never quite began. That morning, Tokyo’s sky was dim and cloud-heavy, like a sheet of tired glass, and I drifted through it like a ghost, still lost between time zones. I had no particular plan, just the vague impulse to sit in a Japanese café. Not to drink anything, I’d had enough caffeine over the twelve-hour flight from Washington Dulles to Narita, but to take shelter. More precisely, I was looking for a quiet place to retreat from the sense of estrangement that clings to you in a city where everyone always seems half a step ahead.

    Carrying only a small backpack, I boarded the Narita Express to Tokyo, then wandered on foot from Ueno Station into the backstreets of an old residential neighborhood. The wind was soft, not cold, but some invisible sadness swept gently across the back of my neck. A café appeared down a narrow, quiet street, as if it had been waiting for me: a modest wooden sign, not too bright; a fogged-up glass door; and inside, the warm yellow light of a single lamp pooling softly over the tables. Everything seemed designed with deliberate restraint, no empty chairs, no unnecessary presence.
    I took a seat by the window and ordered a hot blend. The waitress didn’t smile, but she wasn’t distant either. She simply existed, absorbed in the rhythm of familiar tasks. Had I not walked in, she might have gone on polishing cups forever, caught in some timeless loop that required no beginning or end. A faint jazz tune by Chet Baker floated through the space, so soft, I worried that breathing too hard might break it.
    It struck me then: coffee in a Japanese café isn’t meant to keep you awake. It doesn’t serve a social role, as it does in Italy, nor does it carry the ease of casual conversation, like it does in Vietnam. It’s something people reach for when they need silence. When they need a space built just tight enough to cradle a restless mind, and wide enough to let a quiet sadness expand without disturbance.
    In the novels of Haruki Murakami, cafés are where people are allowed to show their truest selves. There, no one needs to smile, explain, or hurry. His characters can sit alone for hours, with nothing more than a cup of coffee and a table. No one urges them to do anything. They are free to think, or not. To remember a former lover, or to imagine someone who never existed. No one asks, “are you okay?”, or “why are you having coffee by yourself?” – because even those questions would be an unwelcome intrusion.
    Strangely, I found myself understanding that kind of space. Of course, I’m not Japanese. I don’t live in Tokyo. But when I sit in a café like that, it feels as though I’m returning to some primal corner of myself, the part of the mind that doesn’t need to be put into words, the part I’ve preserved through countless acts of self-erasure.
    There’s something unmistakably Japanese in the way space is arranged: every object has its place, and that place isn’t about “efficiency” but harmony. The chair isn’t positioned where it’s most convenient, but where the room stays in balance. Even the cup of coffee is never filled to the brim. It’s poured just enough, enough to make you feel held, not adrift.
    I’ve tasted the sharp bitterness of espresso in Manhattan, the burnt robusta at Cong Quynh in the dusty heart of Saigon, café crème in an unassuming café near Saint-Germain-des-Prés in Paris, and a crisp, cool drip coffee at Gallery Drip Coffee in the bustling streets of Bangkok. Each place left a trace in my memory, like how I once carved dates into the trunk of a bodhi tree beside Long Son Pagoda, marking summers of my school years spent with friends.
    But Japanese coffee – that melancholic, neutral, and unremarkable coffee – is what stays with me the longest, because it leaves the deepest impression. It doesn’t try to make you like it. It doesn’t compete with the sadness inside you. It sits quietly beside you, like a friend who doesn’t ask anything, but is always there.
    I don’t remember how long I stayed in that café. I only recall that when I stood up, the outside world no longer felt so loud. And for a fleeting moment, I forgot which country I was in.
    That late afternoon, I wandered aimlessly through the quieter streets behind Omotesando, not far from Shibuya Station. The rain had just stopped, the pavement still patchy with wetness, and the last light of day was beginning to slip through the dense canopy overhead. I found myself once more stepping into a café, tucked between two low-rise concrete buildings, a faded wooden space with no signage, just a single bronze bell dangling before the door. As I slid open the glass, the bell let out a soft chime, just enough to send a hush rippling through the room.
    Behind the counter stood a woman with her hair neatly tied back. She looked up at me as if she’d known I would come. There was no menu. Only a quiet question, in gentle English: “What would you like to drink… to remember?”
    That question stayed with me for a long time. Not “What would you like that’s good?”, but “to remember”. I imagined, in that moment, that every cup of coffee here was more than a beverage, it was a quiet way of marking memory. I gave an arbitrary answer: “Black coffee, not too bitter.”
    She smiled. “There’s no such thing as coffee that’s not bitter. Only coffee at the right time.”
    I said nothing. Perhaps she was right.
    Sometimes, the bitterness of coffee, on a short, rainy Tokyo afternoon, is the only warmth left that can still be held.
    I sat down on a worn-out cushion, its fabric frayed with time. The café felt like a sealed wooden box – dim light spilling softly over every surface, the hiss of old jazz playing in the background, and the mingled scent of roasted coffee and aging timber lingering in the air. No one spoke. In the corner, an elderly man bowed over a book, turning the pages slowly through a magnifying lens. Across the room, a young couple sat face to face, yet did not look at each other. Each seemed to have stepped into their own private silence, and coffee – only coffee – served as their passport, allowing them to remain in that inner world without being cast out.
    It dawned on me that, in Murakami’s world, no one drinks coffee simply for the taste. They drink it to uncover something within themselves. These cafés – from Tokyo to Sapporo, from chaotic avenues to nameless backstreets – are not places of conversation. They are pauses in the journey. Stations where people quietly put down the heavy things they carry in their heads and hearts, so they don’t have to drag them along for a while. Sometimes just for half an hour. Sometimes for an entire winter.
    I remember reading “Colorless Tsukuru Tazaki and His Years of Pilgrimage,” a passage where Tsukuru sits in a small café, thinking about the friends who had once left him behind. There is no climax. No tears. Only coffee slowly going cold, and thoughts glowing faintly like charcoal embers. In that world, sorrow doesn’t need to cry out to be acknowledged. It only needs a table, a cup of coffee, and someone who won’t walk away in the middle of it.
    Someone once asked me, “why are you so fond of cafés?”, I couldn’t give a clear answer. Maybe it’s because there are too many places in life where we must perform – at work, with clients, timing our smiles, nodding at the right intervals. But inside a Japanese café, I’m allowed to be nothing at all. No one asks what I do for a living. No one wonders where I’ve come from. I can sit there, like a soft blur, and still be accepted as part of the room.
    There were moments when I wished I could live my whole life like that – not as a form of escape, but as a choice to dwell in a space where I don’t need to be on guard. A space with structure but no rigidity, with order but no demand. Like the café described in “After Dark,” where time flows without clocks, and people fall gently into each other’s lives without making a sound.
    Coffee, in Murakami’s stories, is never just a taste. It’s an event. It arrives at the moment a character is about to step into another stratum of reality, or when they are on the brink of facing themselves. As though the bitterness of coffee were the final threshold to the inner world. And the café – a borderland – where the real and the dream are separated by nothing more than a thin pane of glass. Sit in the right spot, and you can glimpse both realms without ever rising from your chair.
    I’ve come to believe that space – its shape, its silence – can quietly transform how we perceive the world. A café deep enough, quiet enough, makes you think differently. Perhaps that is why Murakami never places his characters in noisy bars or slick chain cafés. They need space to remember, to forget, to drift, or to fall freely into a dream from which no one is trying to wake them.
    Once, back when I lived in Saigon, I asked Yuki – a Japanese intern at my office – “why do so many cafés in Japan look so sad?” He laughed and replied, “because no one wants to drink coffee in a place that pretends to be happy” – even though he loved discovering the vibrant cafés of Saigon. I understood. Joy is easy to find – in parks, in shopping malls, in karaoke bars. But sorrow, the soul’s necessary nutrient, can only live in places that are quiet, small, shadowed, and sparse. That’s what a Japanese café is: a kind of spiritual borderland, a silent monastery for the wandering mind.
    I left Tokyo the next morning, just as the sun broke the horizon, though its light had yet to penetrate the delicate mist. I don’t remember the name of the café, didn’t record the address, didn’t take any photos. Some places aren’t meant to be captured by coordinates or images. They exist only in memory, in a smell, a tune, a slow, lingering glance. And in Murakami’s world, all things that matter are remembered that way: irrational, silent, and unforgettable.
    And I – drifting through many cities – sometimes need only to recall a café like that, and it’s enough to believe that this world still has a quiet corner for those who don’t wish to scream in order to be seen.

    Tino Cao




Hội Quán Phi Dũng ©
Diễn Đàn Chiến Hữu & Thân Hữu Không Quân VNCH




website hit counter

Working...